tiên giác

tiên giác

Tiên giác của ông ấy giúp mọi người tránh được nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biết trước, khả năng nhận biết điều đó sẽ xảy ra trong tương lai: "tiên giác" chỉ khả năng hoặc hành động có thể thấy trước các sự kiện hoặc tình huống chưa diễn ra, thường dựa trên trực giác, suy luận, hoặc cảm nhận sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tiên tri tiên giác về những thảm họa sắp xảy ra. (Nhà tiên tri khả năng thấy trước các thảm họa sắp đến.)
    • Tiên giác của ấy giúp gia đình tránh được nhiều rủi ro. (Khả năng biết trước của ấy giúp gia đình tránh được nhiều nguy hiểm.)
    • Không phải ai cũng tiên giác để dự đoán tương lai. (Không phải ai cũng khả năng thấy trước để dự đoán tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tiên giác": sở hữu khả năng nhìn thấy trước.

    • Người lãnh đạo tiên giác sẽ đưa ra quyết định sáng suốt. (Người lãnh đạo biết trước điều sẽ xảy ra sẽ đưa ra quyết định khôn ngoan.)
  • "tiên giác lịch sử": khả năng nhận biết các xu hướng hoặc sự kiện lớn trong lịch sử.

    • Các nhà sử học tiên giác lịch sử thường thấy trước những thay đổi xã hội. (Các nhà sử học khả năng nhận biết trước các xu hướng lịch sử thường thấy trước những thay đổi xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Giác (danh từ): sự cảm nhận, nhận thức.

    • Giác quan: khả năng cảm nhận qua năm giác quan.
  • Tiên tri (danh từ): người khả năng tiên đoán tương lai, thường mang tính tôn giáo hoặc huyền bí.

    • Nhà tiên tri đã tiên đoán chiến tranh. (Người tiên tri đã dự đoán cuộc chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh cảm: cảm giác trực quan về điều sắp xảy ra, thường không dựa trên lý trí.

    • Tôi linh cảm rằng ấy sẽ đến. (Tôi cảm thấy trước rằng ấy sẽ đến.)
  • Dự cảm: cảm giác hoặc dự đoán về một sự kiện xấu hoặc tốt sắp xảy ra.

    • Anh ấy dự cảm không lành về chuyến đi. (Anh ấy cảm thấy trước điều không may về chuyến đi.)
  • Tiên đoán: hành động nói trước về điều sẽ xảy ra.

    • Tiên đoán thời tiết rất khó chính xác. (Dự báo thời tiết rất khó chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiên giác như thần: khả năng biết trước một cách kỳ diệu, như phép thần.
    • Ông ấy tiên giác như thần, biết hết mọi chuyện. (Ông ấy khả năng biết trước một cách thần kỳ, biết hết mọi chuyện.)